tam đoạn luận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép suy luận logic hình thức: Một phương pháp lập luận trong logic học, trong đó một kết luận được rút ra một cách tất yếu từ hai tiền đề đã cho. Cấu trúc của nó gồm ba phần: hai tiền đề (đại tiền đề và tiểu tiền đề) và một kết luận.
- Hình thức lập luận ba bước: Chỉ một lập luận chặt chẽ, thường được sử dụng trong tranh biện và triết học, để chứng minh một kết luận dựa trên các mệnh đề được thừa nhận là đúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tam đoạn luận là công cụ cơ bản của tư duy logic.
- Aristotle được coi là người đã hệ thống hóa hình thức tam đoạn luận.
- Anh ấy đã dùng một tam đoạn luận đơn giản để thuyết phục mọi người: "Mọi sinh viên đều phải học. Tôi là sinh viên. Vậy tôi phải học."
Các cách sử dụng nâng cao
"Cấu trúc của một tam đoạn luận": Chỉ ba thành phần bắt buộc: đại tiền đề (chứa thuật ngữ lớn), tiểu tiền đề (chứa thuật ngữ nhỏ) và kết luận.
- Muốn kiểm tra tính hợp logic, trước hết phải xem xét cấu trúc của tam đoạn luận đó.
"Tam đoạn luận giả định": Một dạng tam đoạn luận trong đó một trong hai tiền đề là một mệnh đề điều kiện (nếu... thì...).
- Lập luận "Nếu trời mưa thì đường ướt. Trời đang mưa. Vậy đường đang ướt" là một ví dụ về tam đoạn luận giả định.
Biến thể và từ gần giống
- Suy diễn (danh từ): Quá trình rút ra kết luận cụ thể từ các tiền đề chung. là một hình thức cụ thể của suy diễn.
- Diễn dịch (danh từ/tính từ): Phương pháp suy luận đi từ cái chung đến cái riêng. là phương pháp lập luận diễn dịch điển hình.
- Tiền đề (danh từ): Mệnh đề được đưa ra làm cơ sở cho lập luận, là một phần cấu thành của .
Từ đồng nghĩa
- Lập luận ba bước: Cách gọi mô tả cấu trúc của .
- Syllogism: Thuật ngữ gốc tiếng Anh, được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ liên quan
- Phạm trù của tam đoạn luận: Chỉ các kiểu hình thức khác nhau của dựa trên tính chất khẳng định/phủ định và phổ quát/cá biệt của các tiền đề.
- Sai lầm trong tam đoạn luận: Chỉ những lỗi logic khiến cho kết luận không thể được suy ra một cách hợp lệ từ các tiền đề.
- Việc đưa ra bốn thuật ngữ thay vì ba là một sai lầm phổ biến trong tam đoạn luận.
Thành ngữ liên quan
- "Rơi vào khuôn khổ tam đoạn luận": (Cách dùng ẩn dụ) Ám chỉ một lập luận hoặc tình huống được sắp xếp một cách cứng nhắc, máy móc, có thể đoán trước được, giống như cấu trúc của một .
- Cuộc tranh luận của họ cứ rơi vào khuôn khổ tam đoạn luận cũ kỹ, không có gì mới mẻ.
- dt. Phép suy lí lô gích gồm ba vế, trong đó mệnh đề kết luận được rút ra từ hai mệnh đề tiền đề, ví dụ: Mọi người đều sẽ chết. Tôi là con người. Vậy, tôi sẽ chết.